magnetomotive force unit

magnetomotive force unit

The scientist recorded the value in magnetomotive force units.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo lực từ động (magnetomotive force), một đại lượng đo lường khả năng tạo ra từ thông trong mạch từ, tương tự như suất điện động trong mạch điện.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị lực từ động được sử dụng trong hệ SI ampe-vòng.)
  • (Các kỹ sư thường chuyển đổi gilbert sang các đơn vị lực từ động khác để tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "per unit of magnetomotive force": trên một đơn vị lực từ động.

    • The magnetic reluctance is defined as the ratio of magnetomotive force to magnetic flux, expressed in magnetomotive force units. (Từ trở được định nghĩa tỷ lệ giữa lực từ động từ thông, được biểu thị bằng đơn vị lực từ động.)
  • "in terms of magnetomotive force units": theo đơn vị lực từ động.

    • The coil's strength is measured in magnetomotive force units, such as ampere-turns. (Cường độ của cuộn dây được đo bằng đơn vị lực từ động, chẳng hạn như ampe-vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetomotive force (n): lực từ động, đại lượng cơ bản đơn vị này đo lường.

    • The magnetomotive force generated by the electromagnet was 500 ampere-turns. (Lực từ động do nam châm điện tạo ra 500 ampe-vòng.)
  • Unit (n): đơn vị, như trong "magnetomotive force unit" một loại đơn vị đo lường.

Từ đồng nghĩa
  • Ampere-turn (n): ampe-vòng, đơn vị SI phổ biến của lực từ động.
  • Gilbert (n): gilbert, đơn vị CGS của lực từ động, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "magnetomotive force unit", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "magnetomotive force unit".